Cách dùng "都一定会保护我家人的安全" (dōu yí dìng huì bǎo hù wǒ jiā rén de ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
都一定会保护我家人的安全
cũng nhất định bảo vệ an toàn cho gia đình em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:34
bù不
guǎn管
fā发
shēng生
shén什
me么
shì事
qíng情
“Dù có chuyện gì xảy ra,”
LINE 0209:35
PLAYING SCENEdōu都
yí一
dìng定
huì会
bǎo保
hù护
wǒ我
jiā家
rén人
de的
ān安
quán全
“cũng nhất định bảo vệ an toàn cho gia đình em.”
LINE 0309:38
wǒ我
bà爸
de的
“Ba em,”
Show Information