Cách dùng "更让我高兴的了" (gèng ràng wǒ gāo xìng de le) trong hội thoại tiếng Trung

gèngrànggāoxìngdele

làm tôi vui hơn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
méi
yǒu
shén
me
gāi
de
běn
rén

Không gì vui hơn việc tấn công lũ Nhật đáng chết

LINE 0228:47
PLAYING SCENE
gèng
ràng
gāo
xìng
de
le

làm tôi vui hơn

LINE 0328:50
dàn
zhè
shì
fēng
kuáng
de
huà

Nhưng đây là kế hoạch điên rồ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp28:47
TMDB ID309609