Cách dùng "关於我女儿的事情我觉得" (guān yú wǒ nǚ ér de shì qíng wǒ jué de) trong hội thoại tiếng Trung
关於我女儿的事情我觉得
về chuyện con gái tôi, tôi nghĩ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:14
dàn但
shì是
“Nhưng mà,”
LINE 0217:17
PLAYING SCENEguān关
yú於
wǒ我
nǚ女
ér儿
de的
shì事
qíng情
wǒ我
jué觉
de得
“về chuyện con gái tôi, tôi nghĩ”
LINE 0317:19
wǒ我
men们
méi没
yǒu有
bì必
yào要
zài再
tǎo讨
lùn论
le了
“chúng ta không cần bàn luận nữa.”
Show Information