Cách dùng "和驻军在岛上的部署情况" (hé zhù jūn zài dǎo shàng de bù shǔ qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
和驻军在岛上的部署情况
và tình hình bố trí quân đồn trú.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:50
suǒ所
yǒu有
de的
dì地
xíng形
“toàn bộ địa hình trên đảo”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEhé和
zhù驻
jūn军
zài在
dǎo岛
shàng上
de的
bù部
shǔ署
qíng情
kuàng况
“và tình hình bố trí quân đồn trú.”
LINE 0305:54
tóng同
shí时
yè叶
bì碧
yíng莹
“Đồng thời, Diệp Bích Oanh”
Show Information