Cách dùng "结果跟个日本人回来" (jié guǒ gēn gè rì běn rén huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
结果跟个日本人回来
Nhưng lại về cùng một tên Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:08
shì a huí lái le
是啊 回来了
“Ừ, con đã về rồi.”
LINE 0203:10
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
gēn跟
gè个
rì日
běn本
rén人
huí回
lái来
“Nhưng lại về cùng một tên Nhật.”
LINE 0303:14
ér而
qiě且
nǐ你
suǒ所
zuò作
suǒ所
wéi为
“Hơn nữa, những việc con làm”
Show Information