Cách dùng "尽管我不想让他冒险" (jǐn guǎn wǒ bù xiǎng ràng tā mào xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
尽管我不想让他冒险
Dù tôi không muốn anh ấy mạo hiểm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
dù杜
lì立
tè特
shì是
zuì最
bàng棒
de的
“Doolittle là người xuất sắc nhất”
LINE 0234:20
PLAYING SCENEjǐn尽
guǎn管
wǒ我
bù不
xiǎng想
ràng让
tā他
mào冒
xiǎn险
“Dù tôi không muốn anh ấy mạo hiểm”
LINE 0334:23
dàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
tā他
néng能
wán完
chéng成
rèn任
wù务
“Nhưng tôi tin anh ấy hoàn thành nhiệm vụ”
Show Information