Cách dùng "井上现在被关在禁闭室里" (jǐng shàng xiàn zài bèi guān zài jìn bì shì lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
井上现在被关在禁闭室里
Inoue hiện bị giam trong phòng biệt giam.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:11
tā他
men们
dào到
dǐ底
yǒu有
méi没
yǒu有
wēi危
xiǎn险
a啊
“rốt cuộc họ có nguy hiểm không?”
LINE 0219:15
PLAYING SCENEjǐng井
shàng上
xiàn现
zài在
bèi被
guān关
zài在
jìn禁
bì闭
shì室
lǐ里
“Inoue hiện bị giam trong phòng biệt giam.”
LINE 0319:17
suǒ所
yǐ以
měi美
guó国
rén人
zàn暂
shí时
shì是
ān安
quán全
de的
“Nên tên Mỹ tạm thời là an toàn.”
Show Information