Cách dùng "就被我们审过" (jiù bèi wǒ men shěn guò) trong hội thoại tiếng Trung
就被我们审过
đã bị chúng ta thẩm vấn,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:21
nà那
ge个
nǚ女
rén人
yī一
shàng上
dǎo岛
“người phụ nữ đó vừa lên đảo”
LINE 0223:22
PLAYING SCENEjiù就
bèi被
wǒ我
men们
shěn审
guò过
“đã bị chúng ta thẩm vấn,”
LINE 0323:25
dàn但
shì是
méi没
duō多
jiǔ久
jiù就
bèi被
dà大
zuǒ佐
dài带
zǒu走
le了
“nhưng không lâu sau đã bị đại tá đem đi.”
Show Information