Cách dùng "就在上海的舞厅做伴舞" (jiù zài shàng hǎi de wǔ tīng zuò bàn wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
就在上海的舞厅做伴舞
là làm vũ công phụ trong vũ trường ở Thượng Hải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:59
nǐ你
de的
zhí职
yè业
“Nghề nghiệp của anh”
LINE 0227:01
PLAYING SCENEjiù就
zài在
shàng上
hǎi海
de的
wǔ舞
tīng厅
zuò做
bàn伴
wǔ舞
“là làm vũ công phụ trong vũ trường ở Thượng Hải.”
LINE 0327:04
shì是
ma吗
“Thật sao?”
Show Information