Cách dùng "看过了 而且非常高兴" (kàn guò le ér qiě fēi cháng gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
看过了 而且非常高兴
Rồi, và rất hài lòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:06
zǒng总
tǒng统
kàn看
guò过
zhè这
xiē些
yǐng影
xiàng像
ma吗
“Tổng thống đã xem những hình ảnh đó chưa?”
LINE 0234:09
PLAYING SCENEkàn guò le ér qiě fēi cháng gāo xìng
看过了 而且非常高兴
“Rồi, và rất hài lòng”
LINE 0334:11
tā他
gāng刚
gāng刚
xià下
dá达
le了
zuì最
hòu後
pī批
zhǔn准
“Ông ấy vừa ra phê chuẩn cuối cùng”
Show Information