Cách dùng "7701可以起飞" (7701 kě yǐ qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung

77017701fēi

7701 được phép cất cánh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
7701 zhǔn bèi jiù xù

7701准备就绪

7701 sẵn sàng

LINE 0232:25
PLAYING SCENE
7701 kě yǐ qǐ fēi

7701可以起飞

7701 được phép cất cánh

LINE 0332:28
míng
bái

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp32:25
TMDB ID309609