Cách dùng "马上派人来通知我" (mǎ shàng pài rén lái tōng zhī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
马上派人来通知我
lập tức phái người đến báo cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
zhuā抓
dào到
le了
nà那
ge个
luò落
zài在
dǎo岛
shàng上
de的
měi美
guó国
rén人
“bắt được tên Mỹ rơi xuống đảo,”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEmǎ马
shàng上
pài派
rén人
lái来
tōng通
zhī知
wǒ我
“lập tức phái người đến báo cho tôi.”
LINE 0311:52
shì是
“Vâng!”
Show Information