Cách dùng "美军施贵宝公司生产的" (měi jūn shī guì bǎo gōng sī shēng chǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
美军施贵宝公司生产的
Do hãng Squibb của quân Mỹ sản xuất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:03
mǎ吗
fēi啡
zhù注
shè射
qì器
zhēn针
tóu头
“dùng một lần, loại di động của quân Mỹ.”
LINE 0210:06
PLAYING SCENEměi美
jūn军
shī施
guì贵
bǎo宝
gōng公
sī司
shēng生
chǎn产
de的
“Do hãng Squibb của quân Mỹ sản xuất,”
LINE 0310:07
xī希
léi雷
tè特
zhēn针
tóu头
“ống tiêm Hypodermic.”
Show Information