Cách dùng "那个失踪的士兵" (nà ge shī zōng dī shì bīng) trong hội thoại tiếng Trung
那个失踪的士兵
tên lính mất tích đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
zhǔ主
yào要
rèn任
wù务
bú不
shì是
qù去
zhǎo找
“Nhiệm vụ chính không phải tìm”
LINE 0211:39
PLAYING SCENEnà那
ge个
shī失
zōng踪
dī的
shì士
bīng兵
“tên lính mất tích đó.”
LINE 0311:41
zhòng重
yào要
de的
shì是
jiè借
zhè这
ge个
jī机
huì会
“Quan trọng là nhân cơ hội này”
Show Information