Cách dùng "那里是弹簧舞池" (nà lǐ shì tán huáng wǔ chí) trong hội thoại tiếng Trung
那里是弹簧舞池
Ở đó là sàn nhảy lò xo,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
hái还
yǒu有
“Còn nữa,”
LINE 0227:43
PLAYING SCENEnà那
lǐ里
shì是
tán弹
huáng簧
wǔ舞
chí池
“Ở đó là sàn nhảy lò xo,”
LINE 0327:45
bú不
shì是
dà大
lǐ理
shí石
de的
“không phải bằng đá cẩm thạch.”
Show Information