Cách dùng "那你帮我问他 他去哪里了" (nà nǐ bāng wǒ wèn tā tā qù nǎ lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那你帮我问他 他去哪里了
Vậy anh hỏi giúp tôi, ông ấy đi đâu rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
tā bù zài a wǒ
他不在啊 我
“Ông ấy không có ở đây à, tôi...”
LINE 0207:05
PLAYING SCENEnà nǐ bāng wǒ wèn tā tā qù nǎ lǐ le
那你帮我问他 他去哪里了
“Vậy anh hỏi giúp tôi, ông ấy đi đâu rồi?”
LINE 0307:08
qù去
nǎ哪
lǐ里
le了
“Đi đâu rồi?”
Show Information