Cách dùng "你把你的飞机装上“大黄蜂”" (nǐ bǎ nǐ de fēi jī zhuāng shàng “ dà huáng fēng ”) trong hội thoại tiếng Trung
你把你的飞机装上“大黄蜂”
Anh chất máy bay lên chiếc USS Hornet
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:22
sān三
tiān天
nèi内
“Trong vòng ba ngày”
LINE 0229:24
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
nǐ你
de的
fēi飞
jī机
zhuāng装
shàng上
““
dà大
huáng黄
fēng蜂
””
“Anh chất máy bay lên chiếc USS Hornet”
LINE 0329:27
rán然
hòu後
“Sau đó”
Show Information