Cách dùng "你大概是打扰了一场" (nǐ dà gài shì dǎ rǎo le yī cháng) trong hội thoại tiếng Trung
你大概是打扰了一场
Có lẽ anh đã làm gián đoạn một cuộc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi hiểu rồi.”
LINE 0220:08
PLAYING SCENEnǐ你
dà大
gài概
shì是
dǎ打
rǎo扰
le了
yī一
cháng场
“Có lẽ anh đã làm gián đoạn một cuộc”
LINE 0320:11
zhǔn准
nǚ女
xù婿
yǔ与
zhǔn准
yuè岳
fù父
zhī之
jiān间
de的
tán谈
pàn判
“đàm phán giữa chàng rể tương lai và ông bố vợ tương lai.”
Show Information