Cách dùng "你的B-25轰炸机将会起飞" (nǐ de B-25 hōng zhà jī jiāng huì qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung
你的B-25轰炸机将会起飞
máy bay ném bom B-25 của anh sẽ cất cánh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:00
dāng wǒ men dào dá rì běn yǐ dōng 400 hǎi lǐ
当我们到达日本以东400海里
“Khi đến cách Nhật Bản 400 hải lý về phía đông”
LINE 0230:06
PLAYING SCENEnǐ de B-25 hōng zhà jī jiāng huì qǐ fēi
你的B-25轰炸机将会起飞
“máy bay ném bom B-25 của anh sẽ cất cánh”
LINE 0330:09
yí一
dàn旦
qǐ起
fēi飞
“Một khi cất cánh”
Show Information