Cách dùng "你几天没洗澡了" (nǐ jǐ tiān méi xǐ zǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你几天没洗澡了
Mấy ngày rồi anh chưa tắm vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
chòu臭
sǐ死
le了
“Thối quá.”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEnǐ你
jǐ几
tiān天
méi没
xǐ洗
zǎo澡
le了
“Mấy ngày rồi anh chưa tắm vậy?”
LINE 0322:12
bù不
hǎo好
yì意
sī思
“Xin lỗi.”
Show Information