Cách dùng "你四婆救起了那个美军飞行员" (nǐ sì pó jiù qǐ le nà ge měi jūn fēi xíng yuán) trong hội thoại tiếng Trung
你四婆救起了那个美军飞行员
Bà vú của em đã cứu viên phi công Mỹ đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
wǒ我
men们
shì是
bú不
shì是
kě可
yǐ以
zhè这
yàng样
tuī推
cè测
“Chúng ta có thể suy đoán thế này không:”
LINE 0210:16
PLAYING SCENEnǐ你
sì四
pó婆
jiù救
qǐ起
le了
nà那
ge个
měi美
jūn军
fēi飞
xíng行
yuán员
“Bà vú của em đã cứu viên phi công Mỹ đó,”
LINE 0310:18
bǎ把
tā他
cáng藏
zài在
le了
zì自
jǐ己
jiā家
lǐ里
miàn面
“giấu hắn trong nhà mình.”
Show Information