Cách dùng "你四婆救起了那个美军飞行员" (nǐ sì pó jiù qǐ le nà ge měi jūn fēi xíng yuán) trong hội thoại tiếng Trung

jiùlegeměijūnfēixíngyuán

Bà vú của em đã cứu viên phi công Mỹ đó,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
men
shì
shì
zhè
yàng
tuī

Chúng ta có thể suy đoán thế này không:

LINE 0210:16
PLAYING SCENE
jiù
le
ge
měi
jūn
fēi
xíng
yuán

Bà vú của em đã cứu viên phi công Mỹ đó,

LINE 0310:18
cáng
zài
le
jiā
miàn

giấu hắn trong nhà mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp10:16
TMDB ID309609