Cách dùng "你这身军服没办法说服我" (nǐ zhè shēn jūn fú méi bàn fǎ shuō fú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你这身军服没办法说服我
Bộ quân phục này không thuyết phục được tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:01
chū出
qù去
“Ra ngoài!”
LINE 0216:03
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shēn身
jūn军
fú服
méi没
bàn办
fǎ法
shuō说
fú服
wǒ我
“Bộ quân phục này không thuyết phục được tôi.”
LINE 0316:08
chū出
qù去
“Ra ngoài!”
Show Information