Cách dùng "您的手放错位置了" (nín de shǒu fàng cuò wèi zhì le) trong hội thoại tiếng Trung
您的手放错位置了
tay ngài đặt sai chỗ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
wǔ武
mù木
xiān先
shēng生
“Ngài Takeki,”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEnín您
de的
shǒu手
fàng放
cuò错
wèi位
zhì置
le了
“tay ngài đặt sai chỗ rồi.”
LINE 0326:14
bù不
hǎo好
“Không ổn.”
Show Information