Cách dùng "其他飞机在黄昏时起飞" (qí tā fēi jī zài huáng hūn shí qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung
其他飞机在黄昏时起飞
Các máy bay khác cất cánh lúc hoàng hôn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
yī一
jià架
fēi飞
jī机
zài在
huáng黄
hūn昏
qián前
sān三
xiǎo小
shí时
qǐ起
fēi飞
“Một máy bay cất cánh trước hoàng hôn ba tiếng”
LINE 0228:19
PLAYING SCENEqí其
tā他
fēi飞
jī机
zài在
huáng黄
hūn昏
shí时
qǐ起
fēi飞
“Các máy bay khác cất cánh lúc hoàng hôn”
LINE 0328:21
fēi飞
xíng行
22
xiǎo小
shí时
hòu後
“Sau 2 giờ bay”
Show Information