Cách dùng "去哪里了" (qù nǎ lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
去哪里了
Đi đâu rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
nà nǐ bāng wǒ wèn tā tā qù nǎ lǐ le
那你帮我问他 他去哪里了
“Vậy anh hỏi giúp tôi, ông ấy đi đâu rồi?”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEqù去
nǎ哪
lǐ里
le了
“Đi đâu rồi?”
LINE 0307:10
tā他
shuō说
yào要
chū出
mén门
zhuǎn转
zhuǎn转
“Ông ấy nói là đi ra ngoài dạo một chút.”
Show Information