Cách dùng "去去去去 後退" (qù qù qù qù hòu tuì) trong hội thoại tiếng Trung
去去去去 後退
Đi đi đi đi, lùi lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
wǔ武
mù木
“Takeki.”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEqù qù qù qù hòu tuì
去去去去 後退
“Đi đi đi đi, lùi lại.”
LINE 0306:48
yè叶
xiǎo小
jiě姐
“Tiểu thư Diệp.”
Show Information