Cách dùng "三天内" (sān tiān nèi) trong hội thoại tiếng Trung
三天内
Trong vòng ba ngày
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:19
rú如
guǒ果
nǐ你
jīn今
tiān天
shì试
fēi飞
chéng成
gōng功
“Nếu hôm nay anh thử nghiệm thành công”
LINE 0229:22
PLAYING SCENEsān三
tiān天
nèi内
“Trong vòng ba ngày”
LINE 0329:24
nǐ你
bǎ把
nǐ你
de的
fēi飞
jī机
zhuāng装
shàng上
““
dà大
huáng黄
fēng蜂
””
“Anh chất máy bay lên chiếc USS Hornet”
Show Information