Cách dùng "生这么大气" (shēng zhè me dà qì) trong hội thoại tiếng Trung

shēngzhème

phát cáu đến thế.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:14
zǒng
bié
rén
shēng
de
jǐng
shàng
duì
zhǎng

Tiểu đoàn trưởng Inoue, kẻ luôn làm người khác tức giận,

LINE 0221:16
PLAYING SCENE
shēng
zhè
me

phát cáu đến thế.

LINE 0321:36
hǎo
jiǔ
jiàn

Lâu lắm không gặp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp21:16
TMDB ID309609