Cách dùng "是我生命中遭受的最大的羞辱" (shì wǒ shēng mìng zhòng zāo shòu de zuì dà de xiū rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
是我生命中遭受的最大的羞辱
là nỗi nhục lớn nhất đời tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
zhēn珍
zhū珠
gǎng港
“Trân Châu Cảng”
LINE 0228:43
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
shēng生
mìng命
zhòng中
zāo遭
shòu受
de的
zuì最
dà大
de的
xiū羞
rǔ辱
“là nỗi nhục lớn nhất đời tôi”
LINE 0328:45
méi没
yǒu有
shén什
me么
bǐ比
xí袭
jī击
gāi该
sǐ死
de的
rì日
běn本
rén人
“Không gì vui hơn việc tấn công lũ Nhật đáng chết”
Show Information