Cách dùng "死了一万多名村民" (sǐ le yī wàn duō míng cūn mín) trong hội thoại tiếng Trung
死了一万多名村民
hơn một vạn dân làng đã chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
rì日
jūn军
zài在
dǎo岛
shàng上
zhì制
zào造
guò过
dà大
tú屠
shā杀
“Quân Nhật đã gây ra thảm sát trên đảo,”
LINE 0210:42
PLAYING SCENEsǐ死
le了
yī一
wàn万
duō多
míng名
cūn村
mín民
“hơn một vạn dân làng đã chết.”
LINE 0310:44
bù不
zhǐ只
wǒ我
bà爸
“Không chỉ ba em,”
Show Information