Cách dùng "他刚刚下达了最後批准" (tā gāng gāng xià dá le zuì hòu pī zhǔn) trong hội thoại tiếng Trung
他刚刚下达了最後批准
Ông ấy vừa ra phê chuẩn cuối cùng
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:09
kàn guò le ér qiě fēi cháng gāo xìng
看过了 而且非常高兴
“Rồi, và rất hài lòng”
LINE 0234:11
PLAYING SCENEtā他
gāng刚
gāng刚
xià下
dá达
le了
zuì最
hòu後
pī批
zhǔn准
“Ông ấy vừa ra phê chuẩn cuối cùng”
LINE 0334:13
hā哈
pǔ普
nǐ你
hái还
yǒu有
wèn问
tí题
ma吗
“Hap, anh còn vấn đề gì không?”
Show Information