Cách dùng "她早就已经习惯了身体的接触" (tā zǎo jiù yǐ jīng xí guàn le shēn tǐ de jiē chù) trong hội thoại tiếng Trung
她早就已经习惯了身体的接触
cô ta đã quen với việc tiếp xúc cơ thể từ lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:21
dì第
yī一
“thứ nhất,”
LINE 0224:22
PLAYING SCENEtā她
zǎo早
jiù就
yǐ已
jīng经
xí习
guàn惯
le了
shēn身
tǐ体
de的
jiē接
chù触
“cô ta đã quen với việc tiếp xúc cơ thể từ lâu.”
LINE 0324:24
jīn今
tiān天
wǎn晚
shàng上
zài在
yàn宴
huì会
shàng上
“Tối nay trong bữa tiệc,”
Show Information