Cách dùng "我的眼睛" (wǒ de yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung

deyǎnjīng

Mắt của tôi.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:41
zhí
xíng
rèn

Thực thi nhiệm vụ.

LINE 0221:44
PLAYING SCENE
de
yǎn
jīng

Mắt của tôi.

LINE 0321:58
zhōng
děng
dào
nín
huí
lái
le

Cuối cùng tôi cũng đợi được ngài trở về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp21:44
TMDB ID309609