Cách dùng "我肯定不愿意看到你失败" (wǒ kěn dìng bù yuàn yì kàn dào nǐ shī bài) trong hội thoại tiếng Trung
我肯定不愿意看到你失败
Tôi chắc chắn không muốn thấy anh thất bại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:07
nǐ你
jīn今
tiān天
shì是
fǒu否
chéng成
gōng功
“việc hôm nay anh có thành công không”
LINE 0231:09
PLAYING SCENEwǒ我
kěn肯
dìng定
bù不
yuàn愿
yì意
kàn看
dào到
nǐ你
shī失
bài败
“Tôi chắc chắn không muốn thấy anh thất bại”
LINE 0332:04
fēi飞
jī机
yǐ已
jīng经
dào到
dá达
jiǎ甲
bǎn板
shàng上
le了
“Máy bay đã lên boong tàu rồi”
Show Information