Cách dùng "我们已经在去中国的路上了" (wǒ men yǐ jīng zài qù zhōng guó de lù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我们已经在去中国的路上了
Chúng ta đã trên đường tới Trung Quốc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
zài在
rì日
běn本
rén人
xǐng醒
lái来
zhī之
qián前
“Trước khi người Nhật thức giấc”
LINE 0228:28
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yǐ已
jīng经
zài在
qù去
zhōng中
guó国
de的
lù路
shàng上
le了
“Chúng ta đã trên đường tới Trung Quốc”
LINE 0328:30
dào 20 rì líng chén
到20日凌晨
“Đến rạng sáng ngày 20”
Show Information