Cách dùng "我现在出不去" (wǒ xiàn zài chū bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
我现在出不去
Hiện tại tôi không ra ngoài được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:31
bié别
guǎn管
wǒ我
le了
“Đừng lo cho tôi.”
LINE 0211:31
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
chū出
bù不
qù去
“Hiện tại tôi không ra ngoài được.”
LINE 0311:34
xiàn现
zài在
zhǐ只
yǒu有
nǐ你
kě可
yǐ以
bàn办
zhè这
jiàn件
shì事
“Giờ chỉ có anh làm được việc này.”
Show Information