Cách dùng "我要给你进行一个特殊的培训" (wǒ yào gěi nǐ jìn xíng yí gè tè shū de péi xùn) trong hội thoại tiếng Trung
我要给你进行一个特殊的培训
tôi sẽ tiến hành một khóa huấn luyện đặc biệt cho anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:37
chèn趁
zhe着
lí离
wǎn晚
yàn宴
hái还
yǒu有
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Nhân lúc còn thời gian trước bữa tiệc tối,”
LINE 0219:39
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
gěi给
nǐ你
jìn进
xíng行
yí一
gè个
tè特
shū殊
de的
péi培
xùn训
“tôi sẽ tiến hành một khóa huấn luyện đặc biệt cho anh.”
LINE 0319:42
tè特
xùn训
“Huấn luyện đặc biệt.”
Show Information