Cách dùng "我也一定会做到这一点的" (wǒ yě yí dìng huì zuò dào zhè yì diǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
我也一定会做到这一点的
tôi nhất định sẽ làm được điều đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:44
jiù就
suàn算
néng能
ràng让
nǐ你
zhè这
ān安
xīn心
gōng工
zuò作
“Chỉ cần để em yên tâm làm việc,”
LINE 0209:46
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
yí一
dìng定
huì会
zuò做
dào到
zhè这
yì一
diǎn点
de的
“tôi nhất định sẽ làm được điều đó.”
LINE 0309:49
nǐ你
dā答
yìng应
le了
“Anh hứa rồi đúng không?”
Show Information