Cách dùng "一旦起飞" (yí dàn qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung
一旦起飞
Một khi cất cánh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
nǐ de B-25 hōng zhà jī jiāng huì qǐ fēi
你的B-25轰炸机将会起飞
“máy bay ném bom B-25 của anh sẽ cất cánh”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEyí一
dàn旦
qǐ起
fēi飞
“Một khi cất cánh”
LINE 0330:11
tè特
qiǎn遣
bù部
duì队
jiù就
huì会
diào掉
tóu头
fǎn返
huí回
xià夏
wēi威
yí夷
“Đội đặc nhiệm sẽ quay đầu về Hawaii”
Show Information