Cách dùng "一架飞机在黄昏前三小时起飞" (yī jià fēi jī zài huáng hūn qián sān xiǎo shí qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung
一架飞机在黄昏前三小时起飞
Một máy bay cất cánh trước hoàng hôn ba tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
wǒ jiàn yì zài 19 rì
我建议在19日
“Tôi đề xuất vào ngày 19”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEyī一
jià架
fēi飞
jī机
zài在
huáng黄
hūn昏
qián前
sān三
xiǎo小
shí时
qǐ起
fēi飞
“Một máy bay cất cánh trước hoàng hôn ba tiếng”
LINE 0328:19
qí其
tā他
fēi飞
jī机
zài在
huáng黄
hūn昏
shí时
qǐ起
fēi飞
“Các máy bay khác cất cánh lúc hoàng hôn”
Show Information