Cách dùng "由米切尔舰长带领" (yóu mǐ qiè ěr jiàn zhǎng dài lǐng) trong hội thoại tiếng Trung
由米切尔舰长带领
Dưới sự chỉ huy của Thuyền trưởng Mitchell
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:28
zài在
44
yuè月
22
rì日
shàng上
wǔ午
“Vào sáng ngày 2 tháng 4”
LINE 0229:30
PLAYING SCENEyóu由
mǐ米
qiè切
ěr尔
jiàn舰
zhǎng长
dài带
lǐng领
“Dưới sự chỉ huy của Thuyền trưởng Mitchell”
LINE 0329:32
dà huáng fēng hé dì 18 tè qiǎn bù duì
大黄蜂和第18特遣部队
“USS Hornet và Đội đặc nhiệm 18”
Show Information