Cách dùng "在日本人醒来之前" (zài rì běn rén xǐng lái zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在日本人醒来之前
Trước khi người Nhật thức giấc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:23
wǒ我
men们
jiāng将
zài在
wǎn晚
shàng上
xiàng向
dōng东
jīng京
tóu投
zhì掷
zhà炸
dàn弹
“Chúng ta sẽ ném bom xuống Tokyo vào ban đêm”
LINE 0228:26
PLAYING SCENEzài在
rì日
běn本
rén人
xǐng醒
lái来
zhī之
qián前
“Trước khi người Nhật thức giấc”
LINE 0328:28
wǒ我
men们
yǐ已
jīng经
zài在
qù去
zhōng中
guó国
de的
lù路
shàng上
le了
“Chúng ta đã trên đường tới Trung Quốc”
Show Information