Cách dùng "这个地方还是他让给我住的" (zhè ge dì fāng hái shì tā ràng gěi wǒ zhù de) trong hội thoại tiếng Trung
这个地方还是他让给我住的
Chính ông ấy nhường nơi này cho tôi ở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:44
nǐ你
fù父
qīn亲
shì是
wǒ我
de的
qián前
bèi辈
“Ba cô là tiền bối của tôi.”
LINE 0237:47
PLAYING SCENEzhè这
ge个
dì地
fāng方
hái还
shì是
tā他
ràng让
gěi给
wǒ我
zhù住
de的
“Chính ông ấy nhường nơi này cho tôi ở.”
LINE 0337:49
wǒ我
fēi非
cháng常
gǎn感
xiè谢
“Tôi vô cùng cảm kích.”
Show Information