Cách dùng "这个地方还是他让给我住的" (zhè ge dì fāng hái shì tā ràng gěi wǒ zhù de) trong hội thoại tiếng Trung

zhègefāngháishìrànggěizhùde

Chính ông ấy nhường nơi này cho tôi ở.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:44
qīn
shì
de
qián
bèi

Ba cô là tiền bối của tôi.

LINE 0237:47
PLAYING SCENE
zhè
ge
fāng
hái
shì
ràng
gěi
zhù
de

Chính ông ấy nhường nơi này cho tôi ở.

LINE 0337:49
fēi
cháng
gǎn
xiè

Tôi vô cùng cảm kích.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp37:47
TMDB ID309609