Cách dùng "这里是我小时候长大的地方" (zhè lǐ shì wǒ xiǎo shí hòu zhǎng dà de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìxiǎoshíhòuzhǎngdefāng

Đây là nơi tôi lớn lên.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
kàn
shén
me
ne

Xem gì thế?

LINE 0236:02
PLAYING SCENE
zhè
shì
xiǎo
shí
hòu
zhǎng
de
fāng

Đây là nơi tôi lớn lên.

LINE 0336:05
zài
shú
guò
le

Tôi quá quen thuộc rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp36:02
TMDB ID309609