Cách dùng "这些年你在外面都干了些什么" (zhè xiē nián nǐ zài wài miàn dōu gàn le xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
这些年你在外面都干了些什么
mấy năm nay con ở ngoài đã làm những gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
lǎo老
shí实
gào告
sù诉
wǒ我
“Thành thật nói cho ba biết,”
LINE 0203:25
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
nián年
nǐ你
zài在
wài外
miàn面
dōu都
gàn干
le了
xiē些
shén什
me么
“mấy năm nay con ở ngoài đã làm những gì?”
LINE 0303:30
wǒ我
qù去
le了
shàng上
hǎi海
“Con đã đến Thượng Hải.”
Show Information