Cách dùng "7701准备就绪" (7701 zhǔn bèi jiù xù) trong hội thoại tiếng Trung
7701准备就绪
7701 sẵn sàng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:07
ràng让
wǒ我
men们
shì拭
mù目
yǐ以
dài待
“Hãy cùng chờ xem”
LINE 0232:22
PLAYING SCENE7701 zhǔn bèi jiù xù
7701准备就绪
“7701 sẵn sàng”
LINE 0332:25
7701 kě yǐ qǐ fēi
7701可以起飞
“7701 được phép cất cánh”
Show Information