Cách dùng "总惹别人生气的井上大队长" (zǒng rě bié rén shēng qì de jǐng shàng dà duì zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung

zǒngbiérénshēngdejǐngshàngduìzhǎng

Tiểu đoàn trưởng Inoue, kẻ luôn làm người khác tức giận,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:12
hěn
hào
shén
me
rén
néng
ràng

Tôi rất tò mò người nào có thể khiến

LINE 0221:14
PLAYING SCENE
zǒng
bié
rén
shēng
de
jǐng
shàng
duì
zhǎng

Tiểu đoàn trưởng Inoue, kẻ luôn làm người khác tức giận,

LINE 0321:16
shēng
zhè
me

phát cáu đến thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp21:14
TMDB ID309609