Cách dùng "总统看过这些影像吗" (zǒng tǒng kàn guò zhè xiē yǐng xiàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
总统看过这些影像吗
Tổng thống đã xem những hình ảnh đó chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:04
wǒ yǒng yuǎn chōng mǎn xìn xīn qiáo zhì
我永远充满信心 乔治
“Tôi luôn đầy tin tưởng, George”
LINE 0234:06
PLAYING SCENEzǒng总
tǒng统
kàn看
guò过
zhè这
xiē些
yǐng影
xiàng像
ma吗
“Tổng thống đã xem những hình ảnh đó chưa?”
LINE 0334:09
kàn guò le ér qiě fēi cháng gāo xìng
看过了 而且非常高兴
“Rồi, và rất hài lòng”
Show Information