Cách dùng "昨天失踪了一个哨兵" (zuó tiān shī zōng le yí gè shào bīng) trong hội thoại tiếng Trung

zuótiānshīzōngleshàobīng

Hôm qua mất tích một lính gác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:15
jiù
zài
biān
ér
gēn
shuō
huà

Anh cứ đứng bên kia nói chuyện với tôi.

LINE 0222:25
PLAYING SCENE
zuó
tiān
shī
zōng
le
shào
bīng

Hôm qua mất tích một lính gác.

LINE 0322:29
dàn
shì
ge
shī
zōng
de
měi
guó
rén

Nhưng người Mỹ mất tích kia

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:25
TMDB ID309609