Cách dùng "趁着他在矿里干活的时候" (chèn zhe tā zài kuàng lǐ gàn huó de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

chènzhezàikuànggànhuódeshíhòu

Nhân lúc anh ấy đang làm việc trong mỏ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:37
duì
bié
mǎn

rất không hài lòng về tôi

LINE 0228:39
PLAYING SCENE
chèn
zhe
zài
kuàng
gàn
huó
de
shí
hòu

Nhân lúc anh ấy đang làm việc trong mỏ

LINE 0328:42
gěi
tuì退
hūn
le

họ đã hủy hôn với tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp28:39
TMDB ID309663